Bản tin thuốc tháng 01.2026 THUỐC ROXADUSTAT - Bệnh viện Đức Khang

Bản tin thuốc tháng 01.2026 THUỐC ROXADUSTAT

Tiêu chí Thông tin chi tiết
Tên hoạt chất Roxadustat
Phân nhóm dược lý Thuốc ức chế men Prolyl Hydroxylase của yếu tố cảm ứng thiếu oxy (HIF-PHIHypoxia-Inducible Factor Prolyl Hydroxylase Inhibitor).
Cơ chế tác dụng * Mô phỏng lại phản ứng tự nhiên của cơ thể khi ở môi trường thiếu oxy.

* Kích thích sản sinh Erythropoietin (EPO) nội sinh tại thận và gan.

* Tối ưu hóa chuyển hóa Sắt: Giảm Hepcidin (giúp giải phóng sắt dự trữ để tạo máu) và tăng khả năng hấp thu sắt qua đường tiêu hóa.

Chỉ định chính Điều trị thiếu máu do Bệnh thận mạn (CKD), áp dụng cho cả:

1. Bệnh nhân chưa lọc máu (Non-dialysis).

2. Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối phụ thuộc lọc máu (Dialysis-dependent).

Dạng bào chế & Cách dùng * Dạng viên nén uống (Tiện lợi hơn so với các dòng ESAs dạng tiêm truyền truyền thống).

* Tần suất: Dùng 3 lần/tuần (Uống cách ngày, ví dụ: Thứ 2 – 4 – 6 hoặc Thứ 3 – 5 – 7). Đóng gói phổ biến với các hàm lượng: 20mg, 50mg, 100mg.

Liều khởi đầu khuyến cáo * Bệnh nhân chưa lọc máu: Thường khởi đầu ở mức 70 mg hoặc 100 mg/lần (3 lần/tuần)

* Bệnh nhân đang lọc máu: Thường khởi đầu ở mức 100 mg hoặc 120 mg/lần (3 lần/tuần) tùy thuộc vào nồng độ Hb nền ban đầu.

Ưu điểm vượt trội (Theo KDIGO 2026) * Giải quyết đề kháng ESAs: Rất hiệu quả trên nhóm bệnh nhân ESKD có tình trạng viêm mạn tính (chỉ số CRP cao), vốn là nhóm đáp ứng rất kém với thuốc tiêm kích máu thông thường.

* Giảm nhu cầu bù sắt tĩnh mạch: Nhờ cơ chế hạ Hepcidin, thuốc giúp cơ thể tự huy động sắt nội sinh hiệu quả hơn.

Tác dụng không mong muốn (ADRs) * Tăng huyết áp (cần kiểm soát huyết áp tốt trước và trong điều trị).

* Tăng kali máu.

* Buồn nôn, tiêu chảy.

* Nguy cơ huyết khối mạch máu (tương tự như nhóm ESAs nếu để Hb tăng quá nhanh).

Chống chỉ định & Thận trọng * Bệnh nhân mẫn cảm với thành phần của thuốc.

* Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi hoặc đột quỵ.

* Tạm ngưng thuốc khi có tình trạng nhiễm trùng cấp tính nghiêm trọng.

Nguồn tham khảo:

  1. KDIGO 2026 Clinical Practice Guideline for the Management of Anemia in Chronic Kidney Disease.
Quay lại
Chia sẻ:

Bài Viết Liên Quan